中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
香
肉
xiāng ròu
thịt chó
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
香
incense; fragrant, aromatic
bộ thủ
香
thành phần
⿱禾日
肉
meat; flesh
bộ thủ
肉
thành phần
⿻冂仌
Xuất hiện trong 1 câu
XUẤT AI-CẬP 30:23