中文圣经
← Từ vựng
香肉
xiāng ròu
thịt chó

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

香

incense; fragrant, aromatic

bộ thủ 香thành phần ⿱禾日
肉

meat; flesh

bộ thủ 肉thành phần ⿻冂仌

Xuất hiện trong 1 câu