中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
马
利
mǎ lì
Mali
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
马
horse; surname
bộ thủ
马
thành phần
⿹?一
利
gains, advantage, profit, merit
bộ thủ
刂
thành phần
⿰禾刂
Xuất hiện trong 1 câu
QUAN ÁN 20:33