中文圣经
Từ vựng
mǎ lì

Mali

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

horse; surname

bộ thủ thành phần ⿹?一

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ thành phần ⿰禾刂

Xuất hiện trong 1 câu