中文圣经
Từ vựng
mǎ quān

chuồng ngựa; trang trại

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

horse; surname

bộ thủ thành phần ⿹?一

circle, ring, loop; to encircle

bộ thủ thành phần ⿴囗卷

Xuất hiện trong 1 câu