← Từ vựng
马圈
mǎ quān
chuồng ngựa; trang trại
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
马
horse; surname
bộ thủ 马thành phần ⿹?一
圈
circle, ring, loop; to encircle
bộ thủ 囗thành phần ⿴囗卷
chuồng ngựa; trang trại
📄 Trang luyện viết (PDF)horse; surname
circle, ring, loop; to encircle