中文圣经
← Từ vựng
马路
mǎ lù
HSK 1
đường phốcon đườngđường giao thông

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

马

horse; surname

bộ thủ 马thành phần ⿹?一
路

road, path, street; journey

bộ thủ 足thành phần ⿰足各

Xuất hiện trong 1 câu