中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 马蹄
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
马蹄
mǎ tí
móng ngựa; cái giày ngựa; quai lợn
马
马
马
蹄
蹄
蹄