中文圣经
← 马蹄

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

马蹄
mǎ tí
móng ngựa; cái giày ngựa; quai lợn
马马马
蹄蹄蹄