中文圣经
Từ vựng
mǎ tí

móng ngựa; cái giày ngựa; quai lợn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

horse; surname

bộ thủ thành phần ⿹?一

hoof; pig's trotter

bộ thủ thành phần ⿰足帝

Xuất hiện trong 4 câu