中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 驯良
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
驯良
xùn liáng
Ngoan; hiền lành; được thuần hóa
驯
驯
驯
良
良
良