中文圣经
Từ vựng
xùn liáng

Ngoan; hiền lành; được thuần hóa

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

tame, obedient, docile

bộ thủ thành phần ⿰马川

good, virtuous, respectable

bộ thủ thành phần ⿱丶艮

Xuất hiện trong 2 câu