← Từ vựng
驯良
xùn liáng
Ngoan; hiền lành; được thuần hóa
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
驯
tame, obedient, docile
bộ thủ 马thành phần ⿰马川
良
good, virtuous, respectable
bộ thủ 艮thành phần ⿱丶艮
Ngoan; hiền lành; được thuần hóa
📄 Trang luyện viết (PDF)tame, obedient, docile
good, virtuous, respectable