中文圣经
Từ vựng
bó zhèng

bác bỏ; sửa chữa; chỉnh lại

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

variegated, motley; to refuse, to dispute

bộ thủ thành phần ⿰马爻

straight, right, proper, correct, just, true

bộ thủ thành phần ⿱一止

Xuất hiện trong 1 câu