中文圣经
← Từ vựng
驿
yì
trạm thay ngựatrạm dừng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

驿

relay station

bộ thủ 马thành phần ⿰马?Chữ khó đọc · yì

Xuất hiện trong 6 câu