中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
驿
yì
trạm thay ngựa; trạm dừng
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
驿
relay station
bộ thủ
马
thành phần
⿰马?
Xuất hiện trong 6 câu
II LỊCH SỬ 30:6
II LỊCH SỬ 30:10
Ê-XƠ-TÊ 3:13
Ê-XƠ-TÊ 3:15
Ê-XƠ-TÊ 8:10
Ê-XƠ-TÊ 8:14