中文圣经
← 骨肉

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

骨肉
gǔ ròu
người thân; họ hàng; thịt và xương
骨骨骨
肉肉肉