中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
骨
肉
gǔ ròu
+ Thêm vào bộ của tôi
người thân
họ hàng
thịt và xương
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
骨
bone; skeleton; frame, framework
bộ thủ
骨
thành phần
⿵冎⺼
肉
meat; flesh
bộ thủ
肉
thành phần
⿻冂仌
Xuất hiện trong 17 câu
SÁNG THẾ 13:8
SÁNG THẾ 29:14
SÁNG THẾ 29:15
SÁNG THẾ 37:27
LÊ-VI 18:12
LÊ-VI 18:13
LÊ-VI 18:17
LÊ-VI 20:19
LÊ-VI 21:2
QUAN ÁN 9:2
II SA-MU-ÊN 5:1
II SA-MU-ÊN 19:12
II SA-MU-ÊN 19:13
I LỊCH SỬ 11:1
Ê-SAI 58:7
LA-MÃ 9:3
LA-MÃ 11:14