← Từ vựng
骨肉
gǔ ròu
người thân; họ hàng; thịt và xương
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
骨
bone; skeleton; frame, framework
bộ thủ 骨thành phần ⿵冎⺼
肉
meat; flesh
bộ thủ 肉thành phần ⿻冂仌
người thân; họ hàng; thịt và xương
📄 Trang luyện viết (PDF)bone; skeleton; frame, framework
meat; flesh