中文圣经
← Từ vựng
骨肉
gǔ ròu
người thânhọ hàngthịt và xương

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

骨

bone; skeleton; frame, framework

bộ thủ 骨thành phần ⿵冎⺼
肉

meat; flesh

bộ thủ 肉thành phần ⿻冂仌

Xuất hiện trong 17 câu