中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
高
云
gāo yún
Cao Vân
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
高
tall, lofty; high, elevated
bộ thủ
高
thành phần
⿳亠口冋
云
cloud; to say, to speak
bộ thủ
二
thành phần
⿱二厶
Xuất hiện trong 1 câu
Ê-SAI 14:14