中文圣经
Từ vựng
gāo yún

Cao Vân

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

tall, lofty; high, elevated

bộ thủ thành phần ⿳亠口冋

cloud; to say, to speak

bộ thủ thành phần ⿱二厶

Xuất hiện trong 1 câu