中文圣经
Từ vựng
gāo shēn

sâu thẳm; tầng mặt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

tall, lofty; high, elevated

bộ thủ thành phần ⿳亠口冋

deep, profound; depth

bộ thủ thành phần ⿰氵罙

Xuất hiện trong 1 câu