← Từ vựng
黄瓜
huáng guā
HSK 4
dưa chuột; cà chua
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
黄
yellow; surname
bộ thủ 黄thành phần ⿱?⿱由八
瓜
melon, gourd, squash, cucumber
bộ thủ 瓜thành phần ⿵?厶
dưa chuột; cà chua
📄 Trang luyện viết (PDF)yellow; surname
melon, gourd, squash, cucumber