← Từ vựng
黑色
hēi sè
HSK 2
màu đen; đen; tối
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
黑
black; dark; evil, sinister
bộ thủ 黑thành phần ⿱?灬
色
color, tint, hue, shade; beauty, form; sex
bộ thủ 色thành phần ⿱⺈巴
màu đen; đen; tối
📄 Trang luyện viết (PDF)black; dark; evil, sinister
color, tint, hue, shade; beauty, form; sex