中文圣经
Từ vựng
hēi sè
HSK 2

màu đen; đen; tối

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

black; dark; evil, sinister

bộ thủ thành phần ⿱?灬

color, tint, hue, shade; beauty, form; sex

bộ thủ thành phần ⿱⺈巴

Xuất hiện trong 5 câu