中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 龙口
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
龙口
lóng kǒu
miệng rồng; cửa rồng; cầu rồng
龙
龙
龙
口
口
口