中文圣经
Từ vựng
lóng kǒu

miệng rồng; cửa rồng; cầu rồng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

dragon; symbol of the emperor

bộ thủ thành phần ⿻尤丿

mouth; entrance, gate, opening

bộ thủ thành phần ⿱冂一

Xuất hiện trong 2 câu