Canaan
迦南
Jiānán
The land God promised to Abraham's descendants — the Promised Land Israel entered under Joshua.
📖 Study the word 迦南 →Key passages
Where “迦南” appears (161×)
SÁNG THẾ 9:18SÁNG THẾ 9:22SÁNG THẾ 9:25SÁNG THẾ 9:26SÁNG THẾ 9:27SÁNG THẾ 10:6SÁNG THẾ 10:15SÁNG THẾ 10:18SÁNG THẾ 10:19SÁNG THẾ 11:31SÁNG THẾ 12:5SÁNG THẾ 12:6SÁNG THẾ 13:7SÁNG THẾ 13:12SÁNG THẾ 15:21SÁNG THẾ 16:3SÁNG THẾ 17:8SÁNG THẾ 23:2SÁNG THẾ 23:19SÁNG THẾ 24:3SÁNG THẾ 24:37SÁNG THẾ 28:1SÁNG THẾ 28:6SÁNG THẾ 28:8SÁNG THẾ 31:18SÁNG THẾ 33:18SÁNG THẾ 34:30SÁNG THẾ 35:6SÁNG THẾ 36:2SÁNG THẾ 36:5SÁNG THẾ 36:6SÁNG THẾ 37:1SÁNG THẾ 38:2SÁNG THẾ 42:5SÁNG THẾ 42:7SÁNG THẾ 42:13SÁNG THẾ 42:29SÁNG THẾ 42:32SÁNG THẾ 44:8SÁNG THẾ 45:17SÁNG THẾ 45:25SÁNG THẾ 46:6SÁNG THẾ 46:10SÁNG THẾ 46:12SÁNG THẾ 46:31SÁNG THẾ 47:1SÁNG THẾ 47:4SÁNG THẾ 47:13SÁNG THẾ 47:14SÁNG THẾ 47:15SÁNG THẾ 48:3SÁNG THẾ 48:7SÁNG THẾ 49:30SÁNG THẾ 50:5SÁNG THẾ 50:11SÁNG THẾ 50:13XUẤT AI-CẬP 3:8XUẤT AI-CẬP 3:17XUẤT AI-CẬP 6:4XUẤT AI-CẬP 6:15
…and 101 more