中文圣经
Từ vựng
jiā nán

Canaan; vùng Canaan

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

used in transliterations

bộ thủ thành phần ⿺辶加

south; southern; southward

bộ thủ thành phần ⿱十⿵冂⿱丷干

Xuất hiện trong 161 câu

…và 101 câu nữa