← Từ vựng
迦南
jiā nán
Canaan; vùng Canaan
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
迦
used in transliterations
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶加
南
south; southern; southward
bộ thủ 十thành phần ⿱十⿵冂⿱丷干
Xuất hiện trong 161 câu
SÁNG THẾ 9:18SÁNG THẾ 9:22SÁNG THẾ 9:25SÁNG THẾ 9:26SÁNG THẾ 9:27SÁNG THẾ 10:6SÁNG THẾ 10:15SÁNG THẾ 10:18SÁNG THẾ 10:19SÁNG THẾ 11:31SÁNG THẾ 12:5SÁNG THẾ 12:6SÁNG THẾ 13:7SÁNG THẾ 13:12SÁNG THẾ 15:21SÁNG THẾ 16:3SÁNG THẾ 17:8SÁNG THẾ 23:2SÁNG THẾ 23:19SÁNG THẾ 24:3SÁNG THẾ 24:37SÁNG THẾ 28:1SÁNG THẾ 28:6SÁNG THẾ 28:8SÁNG THẾ 31:18SÁNG THẾ 33:18SÁNG THẾ 34:30SÁNG THẾ 35:6SÁNG THẾ 36:2SÁNG THẾ 36:5SÁNG THẾ 36:6SÁNG THẾ 37:1SÁNG THẾ 38:2SÁNG THẾ 42:5SÁNG THẾ 42:7SÁNG THẾ 42:13SÁNG THẾ 42:29SÁNG THẾ 42:32SÁNG THẾ 44:8SÁNG THẾ 45:17SÁNG THẾ 45:25SÁNG THẾ 46:6SÁNG THẾ 46:10SÁNG THẾ 46:12SÁNG THẾ 46:31SÁNG THẾ 47:1SÁNG THẾ 47:4SÁNG THẾ 47:13SÁNG THẾ 47:14SÁNG THẾ 47:15SÁNG THẾ 48:3SÁNG THẾ 48:7SÁNG THẾ 49:30SÁNG THẾ 50:5SÁNG THẾ 50:11SÁNG THẾ 50:13XUẤT AI-CẬP 3:8XUẤT AI-CẬP 3:17XUẤT AI-CẬP 6:4XUẤT AI-CẬP 6:15
…và 101 câu nữa