中文圣经
Từ vựng
yí gè yàng

giống nhau; cùng loại

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

one; a, an; alone

bộ thủ

this, that; single; measure word for individuals

bộ thủ thành phần ⿱人丨

form, pattern, shape, style

bộ thủ thành phần ⿰木羊

Xuất hiện trong 2 câu