中文圣经
← 一举一动

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

一举一动
yì jǔ yí dòng
Từng cử động; mỗi động tác; những bước đi
一一一
举举举
一一一
动动动