中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← 一举一动
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
一举一动
yì jǔ yí dòng
Từng cử động; mỗi động tác; những bước đi
一
一
一
举
举
举
一
一
一
动
动
动