中文圣经
Từ vựng
yì jǔ yí dòng
HSK 7

Từng cử động; mỗi động tác; những bước đi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

one; a, an; alone

bộ thủ

to raise; to recommend; to praise

bộ thủ thành phần ⿱兴扌

one; a, an; alone

bộ thủ

to move, to happen; movement, action

bộ thủ thành phần ⿰云力

Xuất hiện trong 2 câu