中文圣经
Từ vựng
yí huì

chốc lát; tầm thời; lúc nào

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

one; a, an; alone

bộ thủ

to assemble, to meet; meeting; association, group

bộ thủ thành phần ⿱人云

Xuất hiện trong 2 câu