← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
一会
yí huì
chốc láttầm thờilúc nào
Hỏi về từ này
Chữ Hán
一
one; a, an; alone
bộ thủ 一
会
to assemble, to meet; meeting; association, group
bộ thủ 人thành phần ⿱人云
one; a, an; alone
to assemble, to meet; meeting; association, group