中文圣经
Từ vựng
yí huì er
HSK 1

lát nữa; chốc lát; ngay lúc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

one; a, an; alone

bộ thủ

to assemble, to meet; meeting; association, group

bộ thủ thành phần ⿱人云

son, child

bộ thủ thành phần ⿰丿乚

Xuất hiện trong 1 câu