中文圣经
Từ vựng
yí yè zhī jiān

Qua đêm; một đêm; chốc lát

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

one; a, an; alone

bộ thủ

night, dark; under cover of night

bộ thủ thành phần ⿱亠⿰亻夕

marks preceding phrase as modifier of following phrase; it, him her, them; to go to

bộ thủ 丿thành phần ⿱丶?

between, among; midpoint; space, place, locality

bộ thủ thành phần ⿵门日

Xuất hiện trong 1 câu