中文圣经
← 一夜之间

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

一夜之间
yí yè zhī jiān
Qua đêm; một đêm; chốc lát
一一一
夜夜夜
之之之
间间间