中文圣经
← Từ vựng
一套
yí tào
bộtập hợpmột tập

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

一

one; a, an; alone

bộ thủ 一
套

case, cover, envelope, wrapper

bộ thủ 大thành phần ⿱大镸

Xuất hiện trong 2 câu