← Từ vựng
一字
yí zì
xếp thành một hàng; thẳng hàng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
一
one; a, an; alone
bộ thủ 一
字
character, letter, symbol, word
bộ thủ 子thành phần ⿱宀子
xếp thành một hàng; thẳng hàng
📄 Trang luyện viết (PDF)one; a, an; alone
character, letter, symbol, word