中文圣经
← 一心一意

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

一心一意
yì xīn yí yì
một lòng; tập trung; quyết tâm
一一一
心心心
一一一
意意意