← Từ vựng
一心一意
yì xīn yí yì
HSK 7
một lòng; tập trung; quyết tâm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
一
one; a, an; alone
bộ thủ 一
心
heart; mind; soul
bộ thủ 心
一
one; a, an; alone
bộ thủ 一
意
thought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention
bộ thủ 心thành phần ⿱音心