中文圣经
Từ vựng
yì xīn yí yì
HSK 7

một lòng; tập trung; quyết tâm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

one; a, an; alone

bộ thủ

heart; mind; soul

bộ thủ

one; a, an; alone

bộ thủ

thought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention

bộ thủ thành phần ⿱音心

Xuất hiện trong 3 câu