中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
一
手
yì shǒu
HSK 7
kỹ năng; một mình
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
一
one; a, an; alone
bộ thủ
一
手
hand
bộ thủ
手
Xuất hiện trong 1 câu
NÊ-HÊ-MI 4:17