中文圣经
← Từ vựng
一手
yì shǒu
HSK 7
kỹ năngmột mình

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

一

one; a, an; alone

bộ thủ 一
手

hand

bộ thủ 手

Xuất hiện trong 1 câu