中文圣经
← Từ vựng
一方
yì fāng
một bênvùng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

一

one; a, an; alone

bộ thủ 一
方

square, rectangle; side; region; flag

bộ thủ 方thành phần ⿱亠?

Xuất hiện trong 1 câu