中文圣经
Từ vựng
yì fāng

một bên; vùng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

one; a, an; alone

bộ thủ

square, rectangle; side; region; flag

bộ thủ thành phần ⿱亠?

Xuất hiện trong 1 câu