中文圣经
← Từ vựng
一更
yì gēng
tức thời đêm thứ nhấtlúc 19:00-21:00canh thứ nhất

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

一

one; a, an; alone

bộ thủ 一
更

more, further; to shift, to alternate; to modify

bộ thủ 曰thành phần ⿱一⿻曰乂

Xuất hiện trong 1 câu