中文圣经
Từ vựng
yì zhǒng

một loại; một thể loại

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

one; a, an; alone

bộ thủ

race, kind, breed; seed; to plant

bộ thủ thành phần ⿰禾中

Xuất hiện trong 3 câu