中文圣经
Từ vựng
yì kōng

bán hết; trơn trụi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

one; a, an; alone

bộ thủ

hollow, empty, deserted, bare

bộ thủ thành phần ⿱穴工

Xuất hiện trong 1 câu