中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
一
空
yì kōng
bán hết; trơn trụi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
一
one; a, an; alone
bộ thủ
一
空
hollow, empty, deserted, bare
bộ thủ
穴
thành phần
⿱穴工
Xuất hiện trong 1 câu
II LỊCH SỬ 14:14