中文圣经
← Từ vựng
一等
yī děng
hạng nhấtloại Alớp nhất

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

一

one; a, an; alone

bộ thủ 一
等

rank, grade; same, equal; to wait

bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮寺

Xuất hiện trong 3 câu