中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
一
等
yī děng
+ Thêm vào bộ của tôi
hạng nhất
loại A
lớp nhất
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
一
one; a, an; alone
bộ thủ
一
等
rank, grade; same, equal; to wait
bộ thủ
⺮
thành phần
⿱⺮寺
Xuất hiện trong 3 câu
SÁNG THẾ 30:32
PHI-LÍP 1:16
PHI-LÍP 1:17