中文圣经
← Từ vựng
一经
yì jīng
HSK 7
một khisau khi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

一

one; a, an; alone

bộ thủ 一
经

the classics; to experience, to undergo

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟⿱?工

Xuất hiện trong 1 câu