中文圣经
Từ vựng
yì tǒng

thống nhất; thống một; nhất thống

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

one; a, an; alone

bộ thủ

to govern, to command; to gather, to unite

bộ thủ thành phần ⿰纟充

Xuất hiện trong 1 câu