中文圣经
Từ vựng
yì qǐ
HSK 1

cùng; chung; một trường hợp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

one; a, an; alone

bộ thủ

to begin, to initiate; to rise, to stand up

bộ thủ thành phần ⿺走己

Xuất hiện trong 1 câu