← Từ vựng
万世
wàn shì
vạn đời; mãi mãi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
万
ten thousand; innumerable
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
世
generation, era, age; world
bộ thủ 一thành phần ⿻廿?
vạn đời; mãi mãi
📄 Trang luyện viết (PDF)ten thousand; innumerable
generation, era, age; world