中文圣经
Từ vựng
wàn shì

vạn đời; mãi mãi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

ten thousand; innumerable

bộ thủ thành phần ⿱一?

generation, era, age; world

bộ thủ thành phần ⿻廿?

Xuất hiện trong 3 câu