← Từ vựng
万事亨通
wàn shì hēng tōng
mọi việc suôn sẻ; may mắn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
万
ten thousand; innumerable
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
事
affair, matter, business; to serve; accident, incident
bộ thủ 亅thành phần ⿻⿳一口彐亅
亨
prospering, going smoothly
bộ thủ 亠thành phần ⿳亠口了
通
to pass through, to open, to connect; to communicate; common
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶甬