← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
万幸
wàn xìng
rất may mắnvô cùng다행
Hỏi về từ này
Chữ Hán
万
ten thousand; innumerable
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
幸
favor, fortune, luck; surname
bộ thủ 干thành phần ⿱土⿱丷干
ten thousand; innumerable
favor, fortune, luck; surname