中文圣经
Từ vựng
wàn xìng

rất may mắn; vô cùng다행

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

ten thousand; innumerable

bộ thủ thành phần ⿱一?

favor, fortune, luck; surname

bộ thủ thành phần ⿱土⿱丷干

Xuất hiện trong 2 câu