← Từ vựng
万户
wàn hù
mười vạn gia đình; muôn cửa
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
万
ten thousand; innumerable
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
户
door; family
bộ thủ 户thành phần ⿱丶尸
mười vạn gia đình; muôn cửa
📄 Trang luyện viết (PDF)ten thousand; innumerable
door; family