← Từ vựng
丈
zhàng
trương (đơn vị); chồng; ông
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
丈
gentleman, man, husband; unit of length equal to 3.3 meters
bộ thủ 一thành phần ⿻一又
trương (đơn vị); chồng; ông
📄 Trang luyện viết (PDF)gentleman, man, husband; unit of length equal to 3.3 meters