中文圣经
← Từ vựng
三光
sān guāng
Mặt trờimặt trăngsao

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

三

three

bộ thủ 一thành phần ⿱一二
光

light; bright, brilliant; only, merely

bộ thủ 儿thành phần ⿱⺌兀

Xuất hiện trong 1 câu