中文圣经
← Từ vựng
三国
sān guó
Ba Quốc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

三

three

bộ thủ 一thành phần ⿱一二
国

country, nation, state; national

bộ thủ 囗thành phần ⿴囗玉

Xuất hiện trong 2 câu