中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
三
国
sān guó
Ba Quốc
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
三
three
bộ thủ
一
thành phần
⿱一二
国
country, nation, state; national
bộ thủ
囗
thành phần
⿴囗玉
Xuất hiện trong 2 câu
Ê-SAI 19:24
ĐA-NIÊN 2:39