中文圣经
Từ vựng
sān xiǎo

gì vậy; đó là gì

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

three

bộ thủ thành phần ⿱一二

small, tiny, insignificant

bộ thủ thành phần ⿻亅八

Xuất hiện trong 1 câu