中文圣经
← Từ vựng
三角
sān jiǎo
HSK 7
tam giáclượng giác

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

三

three

bộ thủ 一thành phần ⿱一二
角

angle, corner; horn, horn-shaped

bộ thủ 角thành phần ⿱⺈用

Xuất hiện trong 2 câu