中文圣经
Từ vựng
shàng jiā

Xuất sắc; tuyệt vời; tốt nhất

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

above, on top, superior; to go up; to attend; previous

bộ thủ thành phần ⿱⺊一

good, auspicious; beautiful; delightful

bộ thủ thành phần ⿰亻圭

Xuất hiện trong 1 câu